Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hường Thu

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hường Thu có địa chỉ tại Số nhà Thôn Hồng Phong, Xã Hải Lĩnh, Huyện Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hoá. Mã số thuế 2802669670 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Thanh Hoá

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại

Nghiêm cấm hành vi đánh giá nói xấu là công ty ma, công ty lừa đảo hoặc bình luận đánh giá nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hường Thu online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !

Thông tin chi tiết

Mã số ĐTNT

2802669670

Ngày cấp 08-05-2019 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hường Thu

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hường Thu

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

Thôn Hồng Phong, Xã Hải Lĩnh, Huyện Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn Hồng Phong, Xã Hải Lĩnh, Huyện Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hoá
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 2802669670 / 08-05-2019 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 08-05-2019 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 08-05-2019
Ngày bắt đầu HĐ 08-05-2019 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Trần Lê Hường

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Sản xuất các cấu kiện kim loại Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
6 Khai thác gỗ 02210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
10 Khai thác thuỷ sản biển 03110
11 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
12 Khai thác đá 08101
13 Khai thác cát, sỏi 08102
14 Khai thác đất sét 08103
15 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
16 Khai thác và thu gom than bùn 08920
17 Khai thác muối 08930
18 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
21 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
22 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
23 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
24 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
25 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
26 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
27 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
28 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
29 Sản xuất xi măng 23941
30 Sản xuất vôi 23942
31 Sản xuất thạch cao 23943
32 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
33 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
34 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
35 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
36 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
37 Đúc sắt thép 24310
38 Đúc kim loại màu 24320
39 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
40 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
41 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
42 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
43 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
44 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
45 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
46 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
47 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
48 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
49 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
50 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
51 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
52 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
53 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
54 Sản xuất đồng hồ 26520
55 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
56 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
57 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
58 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
59 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
60 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
61 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
62 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
63 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
64 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
65 Sửa chữa thiết bị điện 33140
66 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
67 Sửa chữa thiết bị khác 33190
68 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
69 Tái chế phế liệu 3830
70 Tái chế phế liệu kim loại 38301
71 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
72 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
73 Xây dựng nhà các loại 41000
74 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
75 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
76 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
77 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
78 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
79 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
80 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
81 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
82 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
83 Đại lý 46101
84 Môi giới 46102
85 Đấu giá 46103
86 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
87 Bán buôn vải 46411
88 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
89 Bán buôn hàng may mặc 46413
90 Bán buôn giày dép 46414
91 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
92 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
93 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
94 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
95 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
96 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
97 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
98 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
99 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
100 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
101 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
102 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
103 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
106 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
109 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
111 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
112 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
113 Bán buôn dầu thô 46612
114 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
115 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
116 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
117 Bán buôn quặng kim loại 46621
118 Bán buôn sắt, thép 46622
119 Bán buôn kim loại khác 46623
120 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
121 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
122 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
123 Bán buôn xi măng 46632
124 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
125 Bán buôn kính xây dựng 46634
126 Bán buôn sơn, vécni 46635
127 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
128 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
129 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
130 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
131 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
132 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
133 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
134 Bán buôn cao su 46694
135 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
136 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
137 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
138 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
139 Bán buôn tổng hợp 46900
140 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
141 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
142 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
143 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
144 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
145 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
146 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
147 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
148 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
149 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
150 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
151 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
152 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
153 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
154 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
155 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
156 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
157 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
158 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
159 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
160 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
161 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
162 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
163 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
164 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
165 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
166 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
167 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
168 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
169 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
170 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
171 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
172 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
173 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
174 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
175 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
176 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
177 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
178 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
179 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
180 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
181 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
182 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
183 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
184 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
185 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
186 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
187 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
188 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
189 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
190 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
191 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
192 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
193 Vận tải đường ống 49400
194 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
195 Vận tải hành khách ven biển 50111
196 Vận tải hành khách viễn dương 50112
197 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
198 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
199 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
200 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
201 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
202 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
203 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
204 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
205 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
206 Vận tải hành khách hàng không 51100
207 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
208 Bốc xếp hàng hóa 5224
209 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
210 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
211 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
212 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
213 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
214 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
215 Khách sạn 55101
216 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
217 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
218 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
219 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
220 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
221 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
222 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
223 Dịch vụ ăn uống khác 56290

Các doanh nghiệp liên quan


NH Phục vụ người nghèo Bá thước

Mã số thuế: 2800113479-019

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 03-10-1998

Địa chỉ: Thị trấn Bá thước - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


NH NN & PTNT Bá thước

Mã số thuế: 2800112411-016

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 03-10-1998

Địa chỉ: Thị trấn Bá thước - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Thành Linh

Mã số thuế: 2802404956

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 20-05-2016

Địa chỉ: Thôn La Hán - Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Quyết Duy Tuấn

Mã số thuế: 2801960213

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 18-06-2013

Địa chỉ: Thôn La Hán - Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Tam Sơn Thanh Hóa

Mã số thuế: 2801946152

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 04-03-2013

Địa chỉ: Thôn La Hán - Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vận Tải Tuấn Vinh

Mã số thuế: 2801704072

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 29-07-2011

Địa chỉ: Thôn La Hán - Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Cửa hàng xăng dầu số 7 -Công ty CP ĐT XD và TM Lam Phát

Mã số thuế: 2800847039-008

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 24-02-2011

Địa chỉ: Làng Tôm - Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Trạm Ytế Xã Ban Công

Mã số thuế: 2801409133

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 09-07-2009

Địa chỉ: Trạm Ytế Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Uỷ ban nhân dân xã Ban Công

Mã số thuế: 2801406132

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 26-06-2009

Địa chỉ: xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Trường tiểu học Ban Thiết

Mã số thuế: 2801404470

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 23-06-2009

Địa chỉ: Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


TRường Tiểu học xã Ban Công

Mã số thuế: 2801404167

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 23-06-2009

Địa chỉ: Xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Trường Mầm non Ban Công

Mã số thuế: 2801350994

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 22-04-2009

Địa chỉ: Thôn ba xã Ban Công - Huyện Bá Thước - Thanh Hoá


Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Vàng Bạc Khoa Hạnh

Mã số thuế: 2802484630

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 03-10-2017

Địa chỉ: Số 05, phố 3, Thị Trấn Cành Nàng, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá


Công Ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Tuyến

Mã số thuế: 2802474110

Tỉnh/Thành phố: Thanh Hoá

Ngày thành lập: 18-07-2017

Địa chỉ: Số nhà 129, phố 1, Thị Trấn Cành Nàng, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá


Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu


Xưởng Chuyên Sản Xuất, Phân Phối Đồ Nội Thất Giá Sỉ Uy Tín, Chất Lượng Cao

XEM TIN