Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...


Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ K-tech

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ K-tech có địa chỉ tại Số nhà Số 81, Cao Bá Quát, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An. Mã số thuế 2902001069 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Nghệ An

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Nghiêm cấm hành vi đánh giá nói xấu là công ty ma, công ty lừa đảo hoặc bình luận đánh giá nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ K-tech online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !

Thông Tin Chi Tiết Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ K-tech

Mã số ĐTNT

2902001069

Ngày cấp 11-09-2019 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ K-tech

Tên giao dịch

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ K-tech

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

Số 81, Cao Bá Quát, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 81, Cao Bá Quát, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 2902001069 / 11-09-2019 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 11-09-2019 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 11-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 11-09-2019 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Dũng

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
2 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
4 Sản xuất pin và ắc quy 27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
22 Sản xuất máy luyện kim 28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
26 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
27 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
29 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
30 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
31 Sản xuất nhạc cụ 32200
32 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
33 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
35 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
36 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
37 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
38 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
39 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
40 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
41 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
42 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
49 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
52 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
55 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
56 Bán buôn xi măng 46632
57 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
58 Bán buôn kính xây dựng 46634
59 Bán buôn sơn, vécni 46635
60 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
61 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
63 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
64 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
65 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
66 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
67 Bán buôn cao su 46694
68 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
69 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
70 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
71 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
72 Bán buôn tổng hợp 46900
73 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
74 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
76 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
77 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
79 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
80 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
81 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
82 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
83 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
84 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
85 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
86 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
87 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
88 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
91 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
92 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
93 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
94 Vận tải đường ống 49400
95 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
96 Khách sạn 55101
97 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
98 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
99 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
100 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
101 Hoạt động kiến trúc 71101
102 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
104 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
105 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
106 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
107 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
108 Quảng cáo 73100
109 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
110 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
111 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
112 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
113 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
114 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
115 Hoạt động thú y 75000
116 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
117 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
118 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
119 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
120 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
121 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
122 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
123 Cung ứng lao động tạm thời 78200

Thông Tin Công Ty, Các Doanh Nghiệp Liên Quan


Công ty TNHH T & S

Mã số thuế: 2900494644

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 15-04-2002

Địa chỉ: Số 12 Nguyễn Văn Cừ - Trường Thi - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Công ty TNHH Đại Phát

Mã số thuế: 2900488376

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 14-01-2002

Địa chỉ: Số nhà 394 Đường Nguyễn Trãi - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


TT truyền Giống gia súc và PT chăn nuôi

Mã số thuế: 0101158297-003

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 16-11-2001

Địa chỉ: Số17-Đường Nguyễn Sỹ Sách - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Xí nghiệp cơ khí Nông nghiệp Vinh Hưng

Mã số thuế: 2900326086-011

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 09-10-1998

Địa chỉ: 9- mai hắc Đế - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Cửa hàng xăng dầu Diễn Hồng

Mã số thuế: 2900326304-016

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 03-10-1998

Địa chỉ: Diễn Hồng - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Cửa hàng xăng dầu Yên Thành

Mã số thuế: 2900326304-021

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 03-10-1998

Địa chỉ: Hoa Thành - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Cửa hàng xăng dầu Hoàng Mai

Mã số thuế: 2900326304-022

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 03-10-1998

Địa chỉ: Quỳnh Lưu - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


ốt bán lẻ xăng dầu Cửa Đông

Mã số thuế: 2900326304-024

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 03-10-1998

Địa chỉ: Hung Dũng - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Công Ty Khai Thác Đá Nghệ an

Mã số thuế: 2900325251

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 30-09-1998

Địa chỉ: K9 Hà huy Tập - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Công Ty Công Trình Giao Thông 469

Mã số thuế: 2900324593

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 30-09-1998

Địa chỉ: 152- Đ Trường Chinh - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Cửa hàng xăng dầu Cửa Lò

Mã số thuế: 2900326304-020

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 03-10-1998

Địa chỉ: Thị xã Cửa Lò - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Trạm xuất nhập khẩu Nam đàn

Mã số thuế: 2900326093-009

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 27-10-1998

Địa chỉ: Thị trấn nam đàn - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Chi nhánh C-ty cổ phần chương dương

Mã số thuế: 0100102196-002

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 12-11-1999

Địa chỉ: 89- Đường Nguyễn du- Phường Trung Đô - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An


Cửa hàng xăng dầu Quán Hành

Mã số thuế: 2900326304-017

Tỉnh/Thành phố: Nghệ An

Ngày thành lập: 03-10-1998

Địa chỉ: thị trấn Quán Hành - Tỉnh Nghệ An - Nghệ An





Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu


Xưởng Chuyên Sản Xuất, Phân Phối Đồ Nội Thất Giá Sỉ Uy Tín, Chất Lượng Cao


XEM TIN