Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...


Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Quang Minh Tùng

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Quang Minh Tùng có địa chỉ tại Số nhà 86/13 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế 0315893893 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Nghiêm cấm hành vi đánh giá nói xấu là công ty ma, công ty lừa đảo hoặc bình luận đánh giá nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Quang Minh Tùng online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !

Thông Tin Chi Tiết Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Quang Minh Tùng

Mã số ĐTNT

0315893893

Ngày cấp 11-09-2019 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Quang Minh Tùng

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Quang Minh Tùng

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

86/13 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế 86/13 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 0315893893 / 11-09-2019 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 11-09-2019 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 11-09-2019
Ngày bắt đầu HĐ 11-09-2019 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Huỳnh Châu Thuỷ Tiên

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Khai thác đá 08101
3 Khai thác cát, sỏi 08102
4 Khai thác đất sét 08103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
7 Khai thác muối 08930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
18 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
19 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
22 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
23 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
24 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
25 Bán mô tô, xe máy 4541
26 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
27 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
28 Đại lý mô tô, xe máy 45413
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
31 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
32 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
33 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
34 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
35 Đại lý 46101
36 Môi giới 46102
37 Đấu giá 46103
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
39 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
40 Bán buôn hoa và cây 46202
41 Bán buôn động vật sống 46203
42 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
44 Bán buôn gạo 46310
45 Bán buôn thực phẩm 4632
46 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
47 Bán buôn thủy sản 46322
48 Bán buôn rau, quả 46323
49 Bán buôn cà phê 46324
50 Bán buôn chè 46325
51 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
52 Bán buôn thực phẩm khác 46329
53 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
54 Bán buôn vải 46411
55 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
56 Bán buôn hàng may mặc 46413
57 Bán buôn giày dép 46414
58 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
59 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
60 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
61 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
62 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
63 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
64 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
65 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
66 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
67 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
68 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
69 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
73 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
76 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
78 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
79 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
80 Bán buôn dầu thô 46612
81 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
82 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
83 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
84 Bán buôn quặng kim loại 46621
85 Bán buôn sắt, thép 46622
86 Bán buôn kim loại khác 46623
87 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
88 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
89 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
90 Bán buôn xi măng 46632
91 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
92 Bán buôn kính xây dựng 46634
93 Bán buôn sơn, vécni 46635
94 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
95 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
96 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
97 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
98 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
99 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
100 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
101 Bán buôn cao su 46694
102 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
103 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
104 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
105 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
106 Bán buôn tổng hợp 46900
107 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
108 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
109 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
110 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
111 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
112 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
113 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
114 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
115 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
116 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
117 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
118 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
119 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
120 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
121 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
122 Vận tải đường ống 49400
123 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
124 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
125 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
126 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
127 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
128 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
129 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
130 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
131 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
132 Vận tải hành khách hàng không 51100
133 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
134 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
135 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
136 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
137 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
138 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
139 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
140 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
141 Bốc xếp hàng hóa 5224
142 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
143 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
144 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
145 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
146 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
147 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
148 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
149 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
150 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
151 Bưu chính 53100
152 Chuyển phát 53200
153 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
154 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
155 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
156 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
157 Dịch vụ ăn uống khác 56290
158 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
159 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
160 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
161 Xuất bản sách 58110
162 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
163 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
164 Hoạt động xuất bản khác 58190
165 Xuất bản phần mềm 58200
166 Cho thuê xe có động cơ 7710
167 Cho thuê ôtô 77101
168 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
169 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
170 Cho thuê băng, đĩa video 77220
171 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
172 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
173 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
174 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
175 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
176 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
177 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
178 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
179 Cung ứng lao động tạm thời 78200

Thông Tin Công Ty, Các Doanh Nghiệp Liên Quan


Cty TNHH Thương Mại Việt

Mã số thuế: 0300855768

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 12-11-1998

Địa chỉ: 33 Điện Biên Phủ Phường 17 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


VPĐD Suzuyo & Co., Ltd

Mã số thuế: 0304650472

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 01-11-2006

Địa chỉ: 1A Lầu 2, Phường 1A Công Trường Mê Linh - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Chi Nhánh Cty TNHH Hải Khánh Tại TP.Hồ Chí Minh

Mã số thuế: 0200163315-002

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 03-10-2000

Địa chỉ: 7 Nam Quốc Cang Phường PNL #2 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đế Long

Mã số thuế: 0301865399

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 22-12-1999

Địa chỉ: 131 Lý Tự Trọng Phường BT #2 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH An Thịnh

Mã số thuế: 0301831706

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 26-10-1999

Địa chỉ: 37 Tôn Đức Thắng Phường BN Phòng 2009C - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


COLIN H JOHNSTON

Mã số thuế: 0301922223

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 06-03-2000

Địa chỉ: 203 Đồng Khởi Phường 203 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Wells Fargo Bank, National Association - VPĐD Tại TP.Hồ Chí Minh

Mã số thuế: 0304631504

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 25-10-2006

Địa chỉ: Kumho Asiana Plaza #9 Phường 901 39 Lê Duẫn - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Xí Nghiệp Lắp Máy Và Xây Dựng Miền Nam

Mã số thuế: 0100906101-004

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 05-01-2000

Địa chỉ: 22 Lý Tự Trọng Phường BN Lầu 4 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH May An Phạm

Mã số thuế: 0301911278

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 17-02-2000

Địa chỉ: 35-37 Bến Chương Dương Phường NTB #4 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trung Việt

Mã số thuế: 0301169426

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 05-10-1998

Địa chỉ: 65 Lê Lợi Phường BN Sài Gòn Center #4 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


VPĐD Taimen Foods Corporation

Mã số thuế: 0304623084

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 21-10-2006

Địa chỉ: 235 Đồng Khởi #4 Phường 421 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


Cty TNHH I.Ction Việt Nam

Mã số thuế: 0305509169

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 03-03-2008

Địa chỉ: 43 Lê Thị Hồng Gấm TN ánh Kim Phường 502 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


DNTN Kinh Doanh Vàng Bảo Trinh

Mã số thuế: 0301782209

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 27-08-1999

Địa chỉ: 178-180 Lê Thánh Tôn Phường BT Quầy 6 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh


DNTN Kinh Doanh Vàng Mỹ Tín Thịnh

Mã số thuế: 0301811114

Tỉnh/Thành phố: TP Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 29-09-1999

Địa chỉ: 101 Nam Kỳ Khởi Nghĩa Phường BT Quầy 77 - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh





Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu


Xưởng Chuyên Sản Xuất, Phân Phối Đồ Nội Thất Giá Sỉ Uy Tín, Chất Lượng Cao


XEM TIN