Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...


Công Ty TNHH Cường Thịnh Phát Kh

Công Ty TNHH Cường Thịnh Phát Kh có địa chỉ tại Số nhà Thôn Đông, Xã Vĩnh Phương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa. Mã số thuế 4201878070 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Khánh Hòa

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Nghiêm cấm hành vi đánh giá nói xấu là công ty ma, công ty lừa đảo hoặc bình luận đánh giá nhận xét không tốt gây ảnh hưởng tới Công Ty TNHH Cường Thịnh Phát Kh online dưới mọi hình thức là vi phạm pháp luật. Tất cả khiếu nại tố cáo vui lòng liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền để xử lý kịp thời. Tìm hiểu kiểm tra quy mô công ty trước khi hợp tác kinh doanh hoặc đăng ký chính sách ứng tuyển dụng !

Thông Tin Chi Tiết Công Ty TNHH Cường Thịnh Phát Kh

Mã số ĐTNT

4201878070

Ngày cấp 14-02-2020 Ngày đóng MST Bảo mật thông tin
Tên chính thức

Công Ty TNHH Cường Thịnh Phát Kh

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Cường Thịnh Phát Kh

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Khánh Hòa Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ trụ sở

Thôn Đông, Xã Vĩnh Phương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa

Nơi đăng ký nộp thuế Chi cục thuế Khánh Hòa Điện thoại / Fax Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn Đông, Xã Vĩnh Phương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
QĐTL/Ngày cấp Bảo mật thông tin / Bảo mật thông tin C.Q ra quyết định Bảo mật thông tin
GPKD/Ngày cấp 4201878070 / 14-02-2020 Cơ quan cấp Bảo mật thông tin
Năm tài chính 14-02-2020 Mã số hiện thời Bảo mật thông tin Ngày nhận TK 14-02-2020
Ngày bắt đầu HĐ 14-02-2020 Vốn điều lệ >100 triệu Tổng số lao động 2-10 người
Cấp Chương loại khoản Bảo mật thông tin Hình thức h.toán Bảo mật thông tin PP tính thuế GTGT Bảo mật thông tin
Chủ sở hữu

Lê Tiến Đạt

Địa chỉ chủ sở hữu

Bảo mật thông tin

Tên giám đốc

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Kế toán trưởng

Bảo mật thông tin

Địa chỉ Bảo mật thông tin
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp Bảo mật thông tin

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Khai thác đá 08101
3 Khai thác cát, sỏi 08102
4 Khai thác đất sét 08103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
7 Khai thác muối 08930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
11 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
12 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
13 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
14 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
15 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
16 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
17 Sản xuất mực in 20222
18 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
19 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
20 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
21 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
22 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
23 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
24 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
25 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
26 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
27 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
28 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
29 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
30 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
31 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
32 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
33 Sản xuất đồng hồ 26520
34 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
35 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
36 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
37 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
38 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
39 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
40 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
41 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
42 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
50 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
51 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
52 Bán buôn dầu thô 46612
53 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
54 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
56 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
57 Bán buôn xi măng 46632
58 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
59 Bán buôn kính xây dựng 46634
60 Bán buôn sơn, vécni 46635
61 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
62 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
64 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
65 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
66 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
67 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
68 Bán buôn cao su 46694
69 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
70 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
71 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
72 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
73 Bán buôn tổng hợp 46900
74 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
76 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
77 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
78 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
79 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
80 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
81 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
82 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
83 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
84 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
85 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
86 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
87 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
88 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
89 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
92 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
93 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
94 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
95 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
96 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
97 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
98 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
99 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
100 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
101 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
102 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
103 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
104 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
105 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
106 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
107 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
108 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
110 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
111 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
112 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
113 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
114 Vận tải đường ống 49400
115 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
116 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
117 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
118 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
119 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
120 Khách sạn 55101
121 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
122 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
123 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
124 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
125 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
126 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
127 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
128 Dịch vụ ăn uống khác 56290
129 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
130 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
131 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
132 Xuất bản sách 58110
133 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
134 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
135 Hoạt động xuất bản khác 58190
136 Xuất bản phần mềm 58200
137 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
138 Hoạt động kiến trúc 71101
139 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
140 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
141 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
142 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
143 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
144 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
145 Quảng cáo 73100
146 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
147 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
148 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
149 Cho thuê xe có động cơ 7710
150 Cho thuê ôtô 77101
151 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
152 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
153 Cho thuê băng, đĩa video 77220
154 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290

Thông Tin Công Ty, Các Doanh Nghiệp Liên Quan


Công Ty TNHH Xd - Tm Và Dv Hưng Lộc Phát Khánh Hòa

Mã số thuế: 4201545473

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 22-01-2013

Địa chỉ: Ngã tư, thôn Vĩnh Trung - Xã Cam An Nam - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Đội thuế Xã Cam An Nam

Mã số thuế: 4201519265

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 26-07-2012

Địa chỉ: Xã Cam An Nam - Xã Cam An Nam - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại 39

Mã số thuế: 4201356356

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 07-10-2011

Địa chỉ: Đội 2,thôn Vĩnh Trung, xã Cam An Nam - Xã Cam An Nam - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Khánh An

Mã số thuế: 4201216101

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 14-09-2010

Địa chỉ: đội 2, thôn Vĩnh Trung, xã Cam An Nam - Xã Cam An Nam - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Trường THCS Hoàng Hoa Thám

Mã số thuế: 4200663964

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 10-11-2006

Địa chỉ: Xã Cam An Nam - Xã Cam An Nam - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Công ty TNHH may mặc Cam Ranh

Mã số thuế: 4200663121

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 03-11-2006

Địa chỉ: Thôn Vĩnh Trung, xã Cam An Nam - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


UBND xã Cam An Nam

Mã số thuế: 4200283803

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 26-10-1998

Địa chỉ: Xã Cam An Nam - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Văn Phòng Đại Diện - Doanh Nghiệp Tư Nhân Nhân Thuận

Mã số thuế: 4201017515-001

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 13-05-2016

Địa chỉ: Thôn Hiền Lương - Xã Cam An Bắc - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa

  • Bảo mật thông tin

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xây Dựng Huy Lộc

Mã số thuế: 4201523381

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 14-08-2012

Địa chỉ: Thôn Cửa Tùng - Xã Cam An Bắc - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Đội thuế Xã Cam An Bắc

Mã số thuế: 4201519258

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 26-07-2012

Địa chỉ: Xã Cam An Bắc - Xã Cam An Bắc - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Trường Tiểu Học Cam An Bắc

Mã số thuế: 4200966976

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 28-04-2009

Địa chỉ: Trần Hưng Đạo, Cam An Bắc - Xã Cam An Bắc - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Trường THCS Nguyễn Trãi

Mã số thuế: 4200663989

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 10-11-2006

Địa chỉ: Xã Cam An Bắc - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


UBND xã Cam An Bắc

Mã số thuế: 4200283962

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 26-10-1998

Địa chỉ: Xã Cam an Bắc - Huyện Cam Lâm - Khánh Hòa


Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Vinalam

Mã số thuế: 4201742792

Tỉnh/Thành phố: Khánh Hòa

Ngày thành lập: 24-05-2017

Địa chỉ: Tân Quý, Xã Cam Thành Bắc, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa





Địa chỉ chuyên bán sỉ các loại gen nịt bụng nhập khẩu


Nên Đăng Ký Học Phun Xăm Điêu Khắc Thẩm Mỹ, Nghề Làm Đẹp Spa Ở Đâu


Xưởng Chuyên Sản Xuất, Phân Phối Đồ Nội Thất Giá Sỉ Uy Tín, Chất Lượng Cao


XEM TIN