Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...

Ngành nghề kinh doanh - Mã ngành

Có tổng số 1,417,736 doanh nghiệp hoạt động trong 0 ngành nghề trên cả nước.

STT Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành nghề kinh doanh Doanh nghiệp
1 A

NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN

120620
2 A 01

Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

63291
3 A 01 011

Trồng cây hàng năm

27886
4 A 01 011 0111 01110

Trồng lúa

4614
5 A 01 011 0112 01120

Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

5036
6 A 01 011 0113 01130

Trồng cây lấy củ có chất bột

4966
7 A 01 011 0114 01140

Trồng cây mía

2972
8 A 01 011 0115 01150

Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

2010
9 A 01 011 0116 01160

Trồng cây lấy sợi

2316
10 A 01 011 0117 01170

Trồng cây có hạt chứa dầu

3650
11 A 01 011 0118

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

24161
12 A 01 011 0118 01181

Trồng rau các loại

4365
13 A 01 011 0118 01182

Trồng đậu các loại

4251
14 A 01 011 0118 01183

Trồng hoa, cây cảnh

4696
15 A 01 011 0118 01190

Trồng cây hàng năm khác

9138
16 A 01 012

Trồng cây lâu năm

27404
17 A 01 012 0121

Trồng cây ăn quả

16337
18 A 01 012 0121 01211

Trồng nho

2469
19 A 01 012 0121 01212

Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

2471
20 A 01 012 0121 01213

Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

2482
21 A 01 012 0121 01214

Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

2466
22 A 01 012 0121 01215

Trồng nhãn, vải, chôm chôm

2468
23 A 01 012 0121 01219

Trồng cây ăn quả khác

2480
24 A 01 012 0121 01220

Trồng cây lấy quả chứa dầu

4900
25 A 01 012 0121 01230

Trồng cây điều

5556
26 A 01 012 0121 01240

Trồng cây hồ tiêu

5719
27 A 01 012 0121 01250

Trồng cây cao su

9203
28 A 01 012 0121 01260

Trồng cây cà phê

6624
29 A 01 012 0121 01270

Trồng cây chè

5985
30 A 01 012 0128

Trồng cây gia vị, cây dược liệu

25962
31 A 01 012 0128 01281

Trồng cây gia vị

2372
32 A 01 012 0128 01282

Trồng cây dược liệu

2539
33 A 01 012 0128 01290

Trồng cây lâu năm khác

8037
34 A 01 012 0128 01300

Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

12213
35 A 01 014

Chăn nuôi

25167
36 A 01 014 0128 01410

Chăn nuôi trâu, bò

10532
37 A 01 014 0128 01420

Chăn nuôi ngựa, lừa, la

5602
38 A 01 014 0128 01440

Chăn nuôi dê, cừu

7076
39 A 01 014 0128 01450

Chăn nuôi lợn

11326
40 A 01 014 0146

Chăn nuôi gia cầm

31343
41 A 01 014 0146 01461

Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

2490
42 A 01 014 0146 01462

Chăn nuôi gà

2488
43 A 01 014 0146 01463

Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

2465
44 A 01 014 0146 01469

Chăn nuôi gia cầm khác

2461
45 A 01 014 0146 01490

Chăn nuôi khác

7592
46 A 01 014 0146 01500

Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

12257
47 A 01 016

Hoạt động dịch vụ nông nghiệp

43583
48 A 01 016 0146 01610

Hoạt động dịch vụ trồng trọt

13103
49 A 01 016 0146 01620

Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

9509
50 A 01 016 0146 01630

Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

10777
51 A 01 016 0146 01640

Xử lý hạt giống để nhân giống

7610
52 A 01 016 0146 01700

Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

3288
53 A 02

Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

40976
54 A 02 016 0210

Trồng rừng và chăm sóc rừng

42696
55 A 02 016 0210 02101

Ươm giống cây lâm nghiệp

3710
56 A 02 016 0210 02102

Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

3651
57 A 02 016 0210 02103

Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

3478
58 A 02 016 0210 02109

Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

3510
59 A 02 022

Khai thác gỗ và lâm sản khác

27202
60 A 02 022 0210 02210

Khai thác gỗ

23254
61 A 02 022 0210 02220

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

12849
62 A 02 022 0210 02300

Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

7333
63 A 02 022 0210 02400

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

10769
64 A 03

Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản

28062
65 A 03 031

Khai thác thuỷ sản

11886
66 A 03 031 0210 03110

Khai thác thuỷ sản biển

9539
67 A 03 031 0312

Khai thác thuỷ sản nội địa

12571
68 A 03 031 0312 03121

Khai thác thuỷ sản nước lợ

1084
69 A 03 031 0312 03122

Khai thác thuỷ sản nước ngọt

1112
70 A 03 032

Nuôi trồng thuỷ sản

36122
71 A 03 032 0312 03210

Nuôi trồng thuỷ sản biển

10323
72 A 03 032 0322

Nuôi trồng thuỷ sản nội địa

34662
73 A 03 032 0322 03221

Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

2336
74 A 03 032 0322 03222

Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

2490
75 A 03 032 0322 03230

Sản xuất giống thuỷ sản

8995
76 B

KHAI KHOÁNG

77377
77 B 05

Khai thác than cứng và than non

12247
78 B 05 032 0322 05100

Khai thác và thu gom than cứng

11722
79 B 05 032 0322 05200

Khai thác và thu gom than non

10635
80 B 06

Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

5195
81 B 06 032 0322 06100

Khai thác dầu thô

4199
82 B 06 032 0322 06200

Khai thác khí đốt tự nhiên

4759
83 B 07

Khai thác quặng kim loại

19272
84 B 07 032 0322 07100

Khai thác quặng sắt

14686
85 B 07 072

Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)

68147
86 B 07 072 0322 07210

Khai thác quặng uranium và quặng thorium

3622
87 B 07 072 0722

Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

12822
88 B 07 072 0722 07221

Khai thác quặng bôxít

1445
89 B 07 072 0722 07229

Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

1498
90 B 07 072 0722 07300

Khai thác quặng kim loại quí hiếm

7236
91 B 08

Khai khoáng khác

69072
92 B 08 072 0810

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

70502
93 B 08 072 0810 08101

Khai thác đá

8556
94 B 08 072 0810 08102

Khai thác cát, sỏi

8369
95 B 08 072 0810 08103

Khai thác đất sét

8204
96 B 08 089

Khai khoáng chưa được phân vào đâu

68095
97 B 08 089 0810 08910

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

12299
98 B 08 089 0810 08920

Khai thác và thu gom than bùn

14705
99 B 08 089 0810 08930

Khai thác muối

9386
100 B 08 089 0810 08990

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

15182
101 B 09

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng

14892
102 B 09 089 0810 09100

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

9997
103 B 09 089 0810 09900

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

13917
104 C

CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO

461261
105 C 10

Sản xuất chế biến thực phẩm

73748
106 C 10 089 1010

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

17353
107 C 10 089 1010 10101

Chế biến và đóng hộp thịt

3393
108 C 10 089 1010 10109

Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

3428
109 C 10 089 1020

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

27949
110 C 10 089 1020 10201

Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

4197
111 C 10 089 1020 10202

Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

4229
112 C 10 089 1020 10203

Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

4201
113 C 10 089 1020 10204

Chế biến và bảo quản nước mắm

4233
114 C 10 089 1020 10209

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

4238
115 C 10 089 1030

Chế biến và bảo quản rau quả

25833
116 C 10 089 1030 10301

Chế biến và đóng hộp rau quả

4923
117 C 10 089 1030 10309

Chế biến và bảo quản rau quả khác

4953
118 C 10 089 1040

Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

10075
119 C 10 089 1040 10401

Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

1167
120 C 10 106 1061 10612

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10745
121 C 10 089 1040 10500

Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

7443
122 C 10 106

Xay xát và sản xuất bột

0
123 C 10 106 1061

Xay xát và sản xuất bột thô

0
124 C 10 106 1061 10611

Xay xát

1637
125 C 10

Sản xuất bột thô

0
126 C 10 106 1061 10620

Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

8811
127 C 10 107

Sản xuất thực phẩm khác

38760
128 C 10 107 1061 10710

Sản xuất các loại bánh từ bột

9187
129 C 10 107 1061 10720

Sản xuất đường

3916
130 C 10 107 1061 10730

Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

6754
131 C 10 107 1061 10740

Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

4866
132 C 10 107 1061 10750

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

9807
133 C 10 107 1061 10790

Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

20151
134 C 10 107 1061 10800

Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

13864
135 C 11

Sản xuất đồ uống

27608
136 C 11 110

Sản xuất đồ uống

27074
137 C 11 110 1061 11010

Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

6090
138 C 11 110 1061 11020

Sản xuất rượu vang

4821
139 C 11 110 1061 11030

Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

4766
140 C 11 110 1104

Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

22895
141 C 11 110 1104 11041

Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

3557
142 C 11 110 1104 11042

Sản xuất đồ uống không cồn

4380
143 C 11 110 1200

Sản xuất sản phẩm thuốc lá

60515
144 C 11 110 1200 12001

Sản xuất thuốc lá

83
145 C 11 110 1200 12009

Sản xuất thuốc hút khác

84
146 C 13

Dệt

36395
147 C 13 131

Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt

10420
148 C 13 131 1200 13110

Sản xuất sợi

5342
149 C 13 131 1200 13120

Sản xuất vải dệt thoi

4902
150 C 13 131 1200 13130

Hoàn thiện sản phẩm dệt

6715
151 C 13 132

Sản xuất hàng dệt khác

53558
152 C 13 132 1200 13210

Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

7371
153 C 13 132 1200 13220

Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

27283
154 C 13 132 1200 13230

Sản xuất thảm, chăn đệm

6676
155 C 13 132 1200 13240

Sản xuất các loại dây bện và lưới

2720
156 C 13 132 1200 13290

Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

5983
157 C 14

Sản xuất trang phục

41907
158 C 14 132 1200 14100

May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

39875
159 C 14 132 1200 14200

Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

5158
160 C 14 132 1200 14300

Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

11190
161 C 15

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

15997
162 C 15 151

Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú

44700
163 C 15 151 1200 15110

Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

1888
164 C 15 151 1200 15120

Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

10079
165 C 15 151 1200 15200

Sản xuất giày dép

10164
166 C 16

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

79908
167 C 16 151 1610

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

55189
168 C 16 151 1610 16101

Cưa, xẻ và bào gỗ

4732
169 C 16 151 1610 16102

Bảo quản gỗ

4605
170 C 16 162

Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

73603
171 C 16 162 1610 16210

Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

27771
172 C 16 162 1610 16220

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

40394
173 C 16 162 1610 16230

Sản xuất bao bì bằng gỗ

18325
174 C 16 162 1629

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

54374
175 C 16 162 1629 16291

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

7486
176 C 16 162 1629 16292

Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

6701
177 C 17

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

30818
178 C 17 170

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

30568
179 C 17 170 1629 17010

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

14812
180 C 17 170 1702

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

91839
181 C 17 170 1702 17021

Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

2496
182 C 17 170 1702 17022

Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

2351
183 C 17 170 1702 17090

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

10613
184 C 18

In, sao chép bản ghi các loại

70618
185 C 18 181

In ấn và dịch vụ liên quan đến in

73961
186 C 18 181 1702 18110

In ấn

61733
187 C 18 181 1702 18120

Dịch vụ liên quan đến in

49082
188 C 18 181 1702 18200

Sao chép bản ghi các loại

11627
189 C 19

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

6188
190 C 19 181 1702 19100

Sản xuất than cốc

4545
191 C 19 181 1702 19200

Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

4450
192 C 20

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

44223
193 C 20 201

Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

22622
194 C 20 201 1702 20110

Sản xuất hoá chất cơ bản

8674
195 C 20 201 1702 20120

Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

10845
196 C 20 201 2013

Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

9387
197 C 20 201 2013 20131

Sản xuất plastic nguyên sinh

1403
198 C 20 201 2013 20132

Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

1392
199 C 20 202

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác

29905
200 C 20 202 2013 20210

Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

2287
201 C 20 202 2022

Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

9229
202 C 20 202 2022 20221

Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

1532
203 C 20 202 2022 20222

Sản xuất mực in

1489
204 C 20 202 2023

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

18263
205 C 20 202 2023 20231

Sản xuất mỹ phẩm

2626
206 C 20 202 2023 20232

Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

2610
207 C 20 202 2023 20290

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

7856
208 C 20 202 2023 20300

Sản xuất sợi nhân tạo

3464
209 C 21

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

3497
210 C 21 202 2100

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

8645
211 C 21 202 2100 21001

Sản xuất thuốc các loại

946
212 C 21 202 2100 21002

Sản xuất hoá dược và dược liệu

965
213 C 22

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

38589
214 C 22 221

Sản xuất sản phẩm từ cao su

40446
215 C 22 221 2100 22110

Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

2878
216 C 22 221 2100 22120

Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

5390
217 C 22 221 2220

Sản xuất sản phẩm từ plastic

57974
218 C 22 221 2220 22201

Sản xuất bao bì từ plastic

4911
219 C 22 221 2220 22209

Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

5008
220 C 23

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

55244
221 C 23 221 2220 23100

Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

8473
222 C 23 239

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu

64928
223 C 23 239 2220 23910

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

10891
224 C 23 239 2220 23920

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

25818
225 C 23 239 2220 23930

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

10066
226 C 23 239 2394

Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

117999
227 C 23 239 2394 23941

Sản xuất xi măng

1886
228 C 23 239 2394 23942

Sản xuất vôi

1931
229 C 23 239 2394 23943

Sản xuất thạch cao

1863
230 C 23 239 2394 23950

Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

24944
231 C 23 239 2394 23960

Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

10169
232 C 23 239 2394 23990

Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

6279
233 C 24

Sản xuất kim loại

22364
234 C 24 239 2394 24100

Sản xuất sắt, thép, gang

14589
235 C 24 239 2394 24200

Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

10023
236 C 24 243

Đúc kim loại

9473
237 C 24 243 2394 24310

Đúc sắt thép

8391
238 C 24 243 2394 24320

Đúc kim loại màu

6589
239 C 25

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

105803
240 C 25 251

Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi

36657
241 C 25 251 2394 25110

Sản xuất các cấu kiện kim loại

33944
242 C 25 251 2394 25120

Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

11453
243 C 25 251 2394 25130

Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

5180
244 C 25 251 2394 25200

Sản xuất vũ khí và đạn dược

1867
245 C 25 259

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại

110857
246 C 25 259 2394 25910

Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

18653
247 C 25 259 2394 25920

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

75829
248 C 25 259 2394 25930

Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

9790
249 C 25 259 2599

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

53835
250 C 25 259 2599 25991

Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

5265
251 C 25 259 2599 25999

Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

5340
252 C 26

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

30802
253 C 26 259 2599 26100

Sản xuất linh kiện điện tử

18229
254 C 26 259 2599 26200

Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

15449
255 C 26 259 2599 26300

Sản xuất thiết bị truyền thông

14042
256 C 26 259 2599 26400

Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

16984
257 C 26 265

Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ

22169
258 C 26 265 2599 26510

Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

10596
259 C 26 265 2599 26520

Sản xuất đồng hồ

6134
260 C 26 265 2599 26600

Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

6127
261 C 26 265 2599 26700

Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

7053
262 C 26 265 2599 26800

Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

6149
263 C 27

Sản xuất thiết bị điện

24973
264 C 27 265 2710

Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

39848
265 C 27 265 2710 27101

Sản xuất mô tơ, máy phát

1949
266 C 27 265 2710 27102

Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

2097
267 C 27 265 2710 27200

Sản xuất pin và ắc quy

4082
268 C 27 273

Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn

20515
269 C 27 273 2710 27310

Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

4889
270 C 27 273 2710 27320

Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

6051
271 C 27 273 2710 27330

Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

7265
272 C 27 273 2710 27400

Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

9873
273 C 27 273 2710 27500

Sản xuất đồ điện dân dụng

13071
274 C 27 273 2710 27900

Sản xuất thiết bị điện khác

9852
275 C 28

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

29934
276 C 28 281

Sản xuất máy thông dụng

18098
277 C 28 281 2710 28110

Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

3751
278 C 28 281 2710 28120

Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

3706
279 C 28 281 2710 28130

Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

5522
280 C 28 281 2710 28140

Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

5483
281 C 28 281 2710 28150

Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

3839
282 C 28 281 2710 28160

Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

6999
283 C 28 281 2710 28170

Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

7093
284 C 28 281 2710 28180

Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

4363
285 C 28 281 2710 28190

Sản xuất máy thông dụng khác

6743
286 C 28 282

Sản xuất máy chuyên dụng

24458
287 C 28 282 2710 28210

Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

7523
288 C 28 282 2710 28220

Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

6561
289 C 28 282 2710 28230

Sản xuất máy luyện kim

3414
290 C 28 282 2710 28240

Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

6474
291 C 28 282 2710 28250

Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

4585
292 C 28 282 2710 28260

Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

4060
293 C 28 282 2829

Sản xuất máy chuyên dụng khác

22263
294 C 28 282 2829 28291

Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

1627
295 C 28 282 2829 28299

Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

1621
296 C 29

Sản xuất xe có động cơ

8040
297 C 29 282 2829 29100

Sản xuất xe có động cơ

3992
298 C 29 282 2829 29200

Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

3454
299 C 29 282 2829 29300

Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

6216
300 C 30

Sản xuất phương tiện vận tải khác

52753
301 C 30 301

Đóng tàu và thuyền

8796
302 C 30 301 2829 30110

Đóng tàu và cấu kiện nổi

8009
303 C 30 301 2829 30120

Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

3794
304 C 30 301 2829 30200

Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

1750
305 C 30 301 2829 30300

Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

1665
306 C 30 301 2829 30400

Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

1598
307 C 30 309

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu

46474
308 C 30 309 2829 30910

Sản xuất mô tô, xe máy

3238
309 C 30 309 2829 30920

Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

2827
310 C 30 309 2829 30990

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

2740
311 C 30 309 3100

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

53617
312 C 30 309 3100 31001

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

7122
313 C 30 309 3100 31009

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

6721
314 C 32

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

64331
315 C 32 321

Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan

63666
316 C 32 321 3100 32110

Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

13698
317 C 32 321 3100 32120

Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

7881
318 C 32 321 3100 32200

Sản xuất nhạc cụ

7115
319 C 32 321 3100 32300

Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

8566
320 C 32 321 3100 32400

Sản xuất đồ chơi, trò chơi

11293
321 C 32 321 3250

Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

140370
322 C 32 321 3250 32501

Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

1056
323 C 32 321 3250 32502

Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

1081
324 C 32 321 3250 32900

Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

41351
325 C 33

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

105228
326 C 33 331

Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn

130865
327 C 33 331 3250 33110

Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

12076
328 C 33 331 3250 33120

Sửa chữa máy móc, thiết bị

64183
329 C 33 331 3250 33130

Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

21967
330 C 33 331 3250 33140

Sửa chữa thiết bị điện

37895
331 C 33 331 3250 33150

Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

14176
332 C 33 331 3250 33190

Sửa chữa thiết bị khác

14316
333 C 33 331 3250 33200

Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

57475
334 D

SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

13744
335 D 35

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

25672
336 D 35 331 3510

Sản xuất, truyền tải và phân phối điện

6835
337 D 35 331 3510 35101

Sản xuất điện

1083
338 D 35 331 3510 35102

Truyền tải và phân phối điện

1095
339 D 35 331 3510 35200

Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

2256
340 D 35 331 3530

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá

20384
341 D 35 331 3530 35301

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

1116
342 D 35 331 3530 35302

Sản xuất nước đá

1329
343 E

CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI

51591
344 E 35 331 3530 36000

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

14937
345 E 37

Thoát nước và xử lý nước thải

23078
346 E 37 331 3700

Thoát nước và xử lý nước thải

32906
347 E 37 331 3700 37001

Thoát nước

3885
348 E 37 331 3700 37002

Xử lý nước thải

4000
349 E 38

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

222792
350 E 38 381

Thu gom rác thải

22717
351 E 38 381 3700 38110

Thu gom rác thải không độc hại

20744
352 E 38 381 3812

Thu gom rác thải độc hại

20216
353 E 38 381 3812 38121

Thu gom rác thải y tế

2257
354 E 38 381 3812 38129

Thu gom rác thải độc hại khác

2250
355 E 38 382

Xử lý và tiêu huỷ rác thải

283433
356 E 38 382 3812 38210

Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

17230
357 E 38 382 3822

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại

14192
358 E 38 382 3822 38221

Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

2338
359 E 38 382 3822 38229

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

2333
360 E 38 382 3830

Tái chế phế liệu

215145
361 E 38 382 3830 38301

Tái chế phế liệu kim loại

3071
362 E 38 382 3830 38302

Tái chế phế liệu phi kim loại

3120
363 E 38 382 3830 39000

Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

13199
364 F

XÂY DỰNG

396446
365 F 38 382 3830 41000

Xây dựng nhà các loại

205721
366 F 42

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng

289941
367 F 42 382 4210

Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

294528
368 F 42 382 4210 42101

Xây dựng công trình đường sắt

27087
369 F 42 382 4210 42102

Xây dựng công trình đường bộ

31792
370 F 42 382 4210 42200

Xây dựng công trình công ích

142653
371 F 42 382 4210 42900

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

213029
372 F 43

Hoạt động xây dựng chuyên dụng

303607
373 F 43 431

Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng

199662
374 F 43 431 4210 43110

Phá dỡ

152257
375 F 43 431 4210 43120

Chuẩn bị mặt bằng

195390
376 F 43 432

Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác

256938
377 F 43 432 4210 43210

Lắp đặt hệ thống điện

184786
378 F 43 432 4322

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

232236
379 F 43 432 4322 43221

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

31559
380 F 43 432 4322 43222

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

30244
381 F 43 432 4322 43290

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

136388
382 F 43 432 4322 43300

Hoàn thiện công trình xây dựng

173775
383 F 43 432 4322 43900

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

107288
384 G

BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

826384
385 G 45

Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

147612
386 G 45 451

Bán ô tô và xe có động cơ khác

136362
387 G 45 451 4511

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

99258
388 G 45 451 4511 45111

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

12811
389 G 45 451 4511 45119

Bán buôn xe có động cơ khác

12837
390 G 45 451 4511 45120

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

43854
391 G 45 451 4513

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

68114
392 G 45 451 4513 45131

Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

5662
393 G 45 451 4513 45139

Đại lý xe có động cơ khác

5658
394 G 45 451 4513 45200

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

57370
395 G 45 451 4530

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

84725
396 G 45 451 4530 45301

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

12463
397 G 45 451 4530 45302

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

12190
398 G 45 451 4530 45303

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

12205
399 G 45 454

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

303003
400 G 45 454 4541

Bán mô tô, xe máy

52974
401 G 45 454 4541 45411

Bán buôn mô tô, xe máy

6671
402 G 45 454 4541 45412

Bán lẻ mô tô, xe máy

6656
403 G 45 454 4541 45413

Đại lý mô tô, xe máy

6563
404 G 45 454 4541 45420

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

28442
405 G 45 454 4543

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

41080
406 G 45 454 4543 45431

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

6454
407 G 45 454 4543 45432

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

6417
408 G 45 454 4543 45433

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

6377
409 G 46

Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

736367
410 G 46 454 4610

Đại lý, môi giới, đấu giá

187310
411 G 46 454 4610 46101

Đại lý

35097
412 G 46 454 4610 46102

Môi giới

27669
413 G 46 454 4610 46103

Đấu giá

26681
414 G 46 454 4620

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

150003
415 G 46 454 4620 46201

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

20399
416 G 46 454 4620 46202

Bán buôn hoa và cây

20439
417 G 46 454 4620 46203

Bán buôn động vật sống

20065
418 G 46 454 4620 46204

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

20764
419 G 46 454 4620 46209

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

20674
420 G 46 463

Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

217441
421 G 46 463 4620 46310

Bán buôn gạo

62816
422 G 46 463 4632

Bán buôn thực phẩm

171792
423 G 46 463 4632 46321

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

27302
424 G 46 463 4632 46322

Bán buôn thủy sản

27847
425 G 46 463 4632 46323

Bán buôn rau, quả

27396
426 G 46 463 4632 46324

Bán buôn cà phê

27572
427 G 46 463 4632 46325

Bán buôn chè

27358
428 G 46 463 4632 46326

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

27960
429 G 46 463 4632 46329

Bán buôn thực phẩm khác

27504
430 G 46 463 4633

Bán buôn đồ uống

113026
431 G 46 463 4633 46331

Bán buôn đồ uống có cồn

18587
432 G 46 463 4633 46332

Bán buôn đồ uống không có cồn

18502
433 G 46 463 4633 46340

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

36836
434 G 46 464

Bán buôn đồ dùng gia đình

323286
435 G 46 464 4641

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

126522
436 G 46 464 4641 46411

Bán buôn vải

19286
437 G 46 464 4641 46412

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

19374
438 G 46 464 4641 46413

Bán buôn hàng may mặc

19648
439 G 46 464 4641 46414

Bán buôn giày dép

19188
440 G 46 464 4649

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

356606
441 G 46 464 4649 46491

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46113
442 G 46 464 4649 46492

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46281
443 G 46 464 4649 46493

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46812
444 G 46 464 4649 46494

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46193
445 G 46 464 4649 46495

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

47460
446 G 46 464 4649 46496

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

47234
447 G 46 464 4649 46497

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

47254
448 G 46 464 4649 46498

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46116
449 G 46 464 4649 46499

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46188
450 G 46 465

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy

362889
451 G 46 465 4649 46510

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

158259
452 G 46 465 4649 46520

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

183617
453 G 46 465 4649 46530

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

98333
454 G 46 465 4659

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

276916
455 G 46 465 4659 46591

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

43075
456 G 46 465 4659 46592

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

44122
457 G 46 465 4659 46593

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

42263
458 G 46 465 4659 46594

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

42886
459 G 46 465 4659 46595

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

42543
460 G 46 465 4659 46599

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

42657
461 G 46 466

Bán buôn chuyên doanh khác

499653
462 G 46 466 4661

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

87280
463 G 46 466 4661 46611

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

12238
464 G 46 466 4661 46612

Bán buôn dầu thô

11840
465 G 46 466 4661 46613

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

13270
466 G 46 466 4661 46614

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

12216
467 G 46 466 4662

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

155751
468 G 46 466 4662 46621

Bán buôn quặng kim loại

22941
469 G 46 466 4662 46622

Bán buôn sắt, thép

25245
470 G 46 466 4662 46623

Bán buôn kim loại khác

23171
471 G 46 466 4662 46624

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

23294
472 G 46 466 4663

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

327910
473 G 46 466 4663 46631

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

48163
474 G 46 466 4663 46632

Bán buôn xi măng

46541
475 G 46 466 4663 46633

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46846
476 G 46 466 4663 46634

Bán buôn kính xây dựng

46227
477 G 46 466 4663 46635

Bán buôn sơn, vécni

46487
478 G 46 466 4663 46636

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46418
479 G 46 466 4663 46637

Bán buôn đồ ngũ kim

46180
480 G 46 466 4663 46639

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46580
481 G 46 466 4669

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

244636
482 G 46 466 4669 46691

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

32346
483 G 46 466 4669 46692

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

32060
484 G 46 466 4669 46693

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

31589
485 G 46 466 4669 46694

Bán buôn cao su

31702
486 G 46 466 4669 46695

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

31584
487 G 46 466 4669 46696

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

31839
488 G 46 466 4669 46697

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

32276
489 G 46 466 4669 46699

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

32101
490 G 46 466 4669 46900

Bán buôn tổng hợp

67089
491 G 47

Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

381987
492 G 47 471

Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

77201
493 G 47 471 4669 47110

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

57803
494 G 47 471 4719

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

49268
495 G 47 471 4719 47191

Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

6878
496 G 47 471 4719 47199

Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

6956
497 G 47 472

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

104492
498 G 47 472 4719 47210

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

33203
499 G 47 472 4722

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

97274
500 G 47 472 4722 47221

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

13802
501 G 47 472 4722 47222

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

13857
502 G 47 472 4722 47223

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

13824
503 G 47 472 4722 47224

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

14032
504 G 47 472 4722 47229

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

13864
505 G 47 472 4722 47230

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

50242
506 G 47 472 4722 47240

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

25898
507 G 47 472 4722 47300

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

33983
508 G 47 474

Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh

75217
509 G 47 474 4741

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

75202
510 G 47 474 4741 47411

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

12664
511 G 47 474 4741 47412

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

12664
512 G 47 474 4741 47420

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

39132
513 G 47 475

Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh

162638
514 G 47 475 4751

Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

18438
515 G 47 475 4751 47511

Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

4072
516 G 47 475 4751 47519

Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

4051
517 G 47 475 4752

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

109096
518 G 47 475 4752 47521

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

18964
519 G 47 475 4752 47522

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

19083
520 G 47 475 4752 47523

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

18986
521 G 47 475 4752 47524

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

20439
522 G 47 475 4752 47525

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

19146
523 G 47 475 4752 47529

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

19072
524 G 47 475 4752 47530

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

37953
525 G 47 475 4759

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

121034
526 G 47 475 4759 47591

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

19567
527 G 47 475 4759 47592

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

19375
528 G 47 475 4759 47593

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

19150
529 G 47 475 4759 47594

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

19106
530 G 47 475 4759 47599

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

19271
531 G 47 476

Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh

60271
532 G 47 476 4759 47610

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47616
533 G 47 476 4759 47620

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

28191
534 G 47 476 4759 47630

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

29951
535 G 47 476 4759 47640

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

33097
536 G 47 477

Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh

155616
537 G 47 477 4771

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

49628
538 G 47 477 4771 47711

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

9435
539 G 47 477 4771 47712

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

9286
540 G 47 477 4771 47713

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

9297
541 G 47 477 4772

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

44065
542 G 47 477 4772 47721

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

9692
543 G 47 477 4772 47722

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

10427
544 G 47 477 4773

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

85178
545 G 47 477 4773 47731

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

14288
546 G 47 477 4773 47732

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

14625
547 G 47 477 4773 47733

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

14579
548 G 47 477 4773 47734

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

14189
549 G 47 477 4773 47735

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

14301
550 G 47 477 4773 47736

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

14159
551 G 47 477 4773 47737

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

14134
552 G 47 477 4773 47738

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

14163
553 G 47 477 4773 47739

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

14223
554 G 47 477 4774

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

6551
555 G 47 477 4774 47741

Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

1712
556 G 47 477 4774 47749

Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

1721
557 G 47 478

Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ

24471
558 G 47 478 4781

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

11197
559 G 47 478 4781 47811

Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

2683
560 G 47 478 4781 47812

Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

2694
561 G 47 478 4781 47813

Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

2706
562 G 47 478 4781 47814

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

2688
563 G 47 478 4782

Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ

9356
564 G 47 478 4782 47821

Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

2171
565 G 47 478 4782 47822

Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

2198
566 G 47 478 4782 47823

Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

2170
567 G 47 478 4789

Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

33167
568 G 47 478 4789 47891

Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

2351
569 G 47 478 4789 47892

Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

2338
570 G 47 478 4789 47893

Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

2381
571 G 47 478 4789 47899

Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

2364
572 G 47 479

Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)

28528
573 G 47 479 4789 47910

Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

15209
574 G 47 479 4789 47990

Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

7640
575 H

VẬN TẢI KHO BÃI

359734
576 H 49

Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống

310134
577 H 49 491

Vận tải đường sắt

11607
578 H 49 491 4789 49110

Vận tải hành khách đường sắt

4536
579 H 49 491 4789 49120

Vận tải hàng hóa đường sắt

7892
580 H 49 491 4789 49200

Vận tải bằng xe buýt

6032
581 H 49 493

Vận tải đường bộ khác

307515
582 H 49 493 4931

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

66709
583 H 49 493 4931 49311

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

11457
584 H 49 493 4931 49312

Vận tải hành khách bằng taxi

12072
585 H 49 493 4931 49313

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

11469
586 H 49 493 4931 49319

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

11460
587 H 49 493 4932

Vận tải hành khách đường bộ khác

104175
588 H 49 493 4932 49321

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

17912
589 H 49 493 4932 49329

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

17407
590 H 49 493 4933

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

269377
591 H 49 493 4933 49331

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

40115
592 H 49 493 4933 49332

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

40312
593 H 49 493 4933 49333

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

39709
594 H 49 493 4933 49334

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

39713
595 H 49 493 4933 49339

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

39827
596 H 49 493 4933 49400

Vận tải đường ống

41369
597 H 50

Vận tải đường thủy

82142
598 H 50 501

Vận tải ven biển và viễn dương

33709
599 H 50 501 5011

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

10981
600 H 50 501 5011 50111

Vận tải hành khách ven biển

2104
601 H 50 501 5011 50112

Vận tải hành khách viễn dương

2068
602 H 50 501 5012

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

30043
603 H 50 501 5012 50121

Vận tải hàng hóa ven biển

5047
604 H 50 501 5012 50122

Vận tải hàng hóa viễn dương

4989
605 H 50 502

Vận tải đường thuỷ nội địa

119179
606 H 50 502 5021

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

21266
607 H 50 502 5021 50211

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

3856
608 H 50 502 5021 50212

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

3825
609 H 50 502 5022

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

68926
610 H 50 502 5022 50221

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

10063
611 H 50 502 5022 50222

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

9980
612 H 51

Vận tải hàng không

10428
613 H 51 502 5022 51100

Vận tải hành khách hàng không

10090
614 H 51 502 5022 51200

Vận tải hàng hóa hàng không

10237
615 H 52

Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải

165041
616 H 52 502 5210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

67477
617 H 52 502 5210 52101

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

13481
618 H 52 502 5210 52102

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

13477
619 H 52 502 5210 52109

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

13607
620 H 52 522

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải

275544
621 H 52 522 5221

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ

29884
622 H 52 522 5221 52211

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

6081
623 H 52 522 5221 52219

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

6416
624 H 52 522 5222

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

16255
625 H 52 522 5222 52221

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

3223
626 H 52 522 5222 52222

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

3242
627 H 52 522 5223

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không

1460
628 H 52 522 5223 52231

Dịch vụ điều hành bay

306
629 H 52 522 5223 52239

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không

330
630 H 52 522 5224

Bốc xếp hàng hóa

62356
631 H 52 522 5224 52241

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

11322
632 H 52 522 5224 52242

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

11518
633 H 52 522 5224 52243

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

11354
634 H 52 522 5224 52244

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

11402
635 H 52 522 5224 52245

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

11312
636 H 52 522 5229

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

100606
637 H 52 522 5229 52291

Dịch vụ đại lý tàu biển

15986
638 H 52 522 5229 52292

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

15995
639 H 52 522 5229 52299

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

16259
640 H 53

Bưu chính và chuyển phát

22376
641 H 53 522 5229 53100

Bưu chính

18671
642 H 53 522 5229 53200

Chuyển phát

20884
643 I

DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG

207626
644 I 55

Dịch vụ lưu trú

117991
645 I 55 522 5510

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

114599
646 I 55 522 5510 55101

Khách sạn

19452
647 I 55 522 5510 55102

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

16872
648 I 55 522 5510 55103

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

17605
649 I 55 522 5510 55104

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

16925
650 I 55 522 5590

Cơ sở lưu trú khác

5604
651 I 55 522 5590 55901

Ký túc xá học sinh, sinh viên

1775
652 I 55 522 5590 55902

Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

1773
653 I 55 522 5590 55909

Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

1777
654 I 56

Dịch vụ ăn uống

179116
655 I 56 522 5610

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

164697
656 I 56 522 5610 56101

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

28489
657 I 56 522 5610 56109

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

24864
658 I 56 562

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác

109762
659 I 56 562 5610 56210

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

66443
660 I 56 562 5610 56290

Dịch vụ ăn uống khác

54817
661 I 56 562 5630

Dịch vụ phục vụ đồ uống

91362
662 I 56 562 5630 56301

Quán rượu, bia, quầy bar

20439
663 I 56 562 5630 56309

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

14343
664 J

THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

108302
665 J 58

Hoạt động xuất bản

31858
666 J 58 581

Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác

31583
667 J 58 581 5630 58110

Xuất bản sách

14435
668 J 58 581 5630 58120

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

14381
669 J 58 581 5630 58130

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

14746
670 J 58 581 5630 58190

Hoạt động xuất bản khác

14793
671 J 58 581 5630 58200

Xuất bản phần mềm

30627
672 J 59

Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc

18490
673 J 59 591

Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình

18553
674 J 59 591 5911

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

14318
675 J 59 591 5911 59111

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

1952
676 J 59 591 5911 59112

Hoạt động sản xuất phim video

1952
677 J 59 591 5911 59113

Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

2135
678 J 59 591 5911 59120

Hoạt động hậu kỳ

8834
679 J 59 591 5911 59130

Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

5847
680 J 59 591 5914

Hoạt động chiếu phim

14060
681 J 59 591 5914 59141

Hoạt động chiếu phim cố định

659
682 J 59 591 5914 59142

Hoạt động chiếu phim lưu động

655
683 J 59 591 5914 59200

Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

6452
684 J 60

Hoạt động phát thanh, truyền hình

1740
685 J 60 591 5914 60100

Hoạt động phát thanh

817
686 J 60 602

Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao

25106
687 J 60 602 5914 60210

Hoạt động truyền hình

1025
688 J 60 602 5914 60220

Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

987
689 J 61

Viễn thông

74096
690 J 61 602 5914 61100

Hoạt động viễn thông có dây

5710
691 J 61 602 5914 61200

Hoạt động viễn thông không dây

5377
692 J 61 602 5914 61300

Hoạt động viễn thông vệ tinh

1329
693 J 61 602 6190

Hoạt động viễn thông khác

104441
694 J 61 602 6190 61901

Hoạt động của các điểm truy cập internet

3676
695 J 61 602 6190 61909

Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

3471
696 J 61 620

Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính

61072
697 J 61 620 6190 62010

Lập trình máy vi tính

43266
698 J 61 620 6190 62020

Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

42330
699 J 61 620 6190 62090

Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

43566
700 J 63

Hoạt động dịch vụ thông tin

37801
701 J 63 631

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin

34711
702 J 63 631 6190 63110

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

28494
703 J 63 631 6190 63120

Cổng thông tin

25320
704 J 63 632

Dịch vụ thông tin khác

13094
705 J 63 632 6190 63210

Hoạt động thông tấn

3804
706 J 63 632 6190 63290

Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

12799
707 K

HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM

86318
708 K 64

Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

42597
709 K 64 641

Hoạt động trung gian tiền tệ

10036
710 K 64 641 6190 64110

Hoạt động ngân hàng trung ương

3786
711 K 64 641 6190 64190

Hoạt động trung gian tiền tệ khác

8787
712 K 64 641 6190 64200

Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

3596
713 K 64 641 6190 64300

Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

3511
714 K 64 649

Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

34000
715 K 64 649 6190 64910

Hoạt động cho thuê tài chính

3713
716 K 64 649 6190 64920

Hoạt động cấp tín dụng khác

23565
717 K 64 649 6190 64990

Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

9053
718 K 65

Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

5030
719 K 65 651

Bảo hiểm

5015
720 K 65 651 6190 65110

Bảo hiểm nhân thọ

3932
721 K 65 651 6512

Bảo hiểm phi nhân thọ

87505
722 K 65 651 6512 65121

Bảo hiểm y tế

17
723 K 65 651 6512 65129

Bảo hiểm phi nhân thọ khác

813
724 K 65 651 6512 65200

Tái bảo hiểm

23
725 K 65 651 6512 65300

Bảo hiểm xã hội

92
726 K 66

Hoạt động tài chính khác

45553
727 K 66 661

Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

40037
728 K 66 661 6512 66110

Quản lý thị trường tài chính

69
729 K 66 661 6512 66120

Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán

873
730 K 66 661 6512 66190

Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

39241
731 K 66 662

Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội

355253
732 K 66 662 6512 66210

Đánh giá rủi ro và thiệt hại

127
733 K 66 662 6512 66220

Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm

4900
734 K 66 662 6512 66290

Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội

89
735 K 66 662 6512 66300

Hoạt động quản lý quỹ

83
736 L

HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN

54033
737 L 68

Hoạt động kinh doanh bất động sản

54033
738 L 68 662 6512 68100

Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

31618
739 L 68 662 6512 68200

Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

29115
740 M

HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

267313
741 M 69

Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán

9591
742 M 69 662 6910

Hoạt động pháp luật

59513
743 M 69 662 6910 69101

Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật

2871
744 M 69 662 6910 69102

Hoạt động công chứng và chứng thực

443
745 M 69 662 6910 69109

Hoạt động pháp luật khác

166
746 M 69 662 6910 69200

Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế

2093
747 M 70

Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý

54655
748 M 70 662 6910 70100

Hoạt động của trụ sở văn phòng

1262
749 M 70 662 6910 70200

Hoạt động tư vấn quản lý

53612
750 M 71

Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật

88570
751 M 71 662 7110

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

223749
752 M 71 662 7110 71101

Hoạt động kiến trúc

18179
753 M 71 662 7110 71102

Hoạt động đo đạc bản đồ

18179
754 M 71 662 7110 71103

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

18076
755 M 71 662 7110 71109

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

18464
756 M 71 662 7110 71200

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

32617
757 M 72

Nghiên cứu khoa học và phát triển

28957
758 M 72 662 7110 72100

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

27399
759 M 72 662 7110 72200

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

20161
760 M 73

Quảng cáo và nghiên cứu thị trường

126591
761 M 73 662 7110 73100

Quảng cáo

119507
762 M 73 662 7110 73200

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

56302
763 M 74

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác

143789
764 M 74 662 7110 74100

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

106913
765 M 74 662 7110 74200

Hoạt động nhiếp ảnh

28098
766 M 74 662 7490

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

46422
767 M 74 662 7490 74901

Hoạt động khí tượng thuỷ văn

7581
768 M 74 662 7490 74909

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

7763
769 M 74 662 7490 75000

Hoạt động thú y

8047
770 N

HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ

370590
771 N 77

Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

194637
772 N 77 662 7710

Cho thuê xe có động cơ

129839
773 N 77 662 7710 77101

Cho thuê ôtô

22951
774 N 77 662 7710 77109

Cho thuê xe có động cơ khác

21757
775 N 77 772

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình

158768
776 N 77 772 7710 77210

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

29284
777 N 77 772 7710 77220

Cho thuê băng, đĩa video

23513
778 N 77 772 7710 77290

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

28586
779 N 77 772 7730

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

132763
780 N 77 772 7730 77301

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

20984
781 N 77 772 7730 77302

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

22744
782 N 77 772 7730 77303

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

21184
783 N 77 772 7730 77309

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

21108
784 N 77 772 7730 77400

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

21870
785 N 78

Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm

54355
786 N 78 772 7730 78100

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

35059
787 N 78 772 7730 78200

Cung ứng lao động tạm thời

31349
788 N 78 772 7830

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

132150
789 N 78 772 7830 78301

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

5248
790 N 78 772 7830 78302

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

4976
791 N 79

Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

90113
792 N 79 791

Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch

97519
793 N 79 791 7830 79110

Đại lý du lịch

67525
794 N 79 791 7830 79120

Điều hành tua du lịch

63410
795 N 79 791 7830 79200

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

59968
796 N 80

Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn

10502
797 N 80 791 7830 80100

Hoạt động bảo vệ cá nhân

7015
798 N 80 791 7830 80200

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

8250
799 N 80 791 7830 80300

Dịch vụ điều tra

5008
800 N 81

Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan

41194
801 N 81 791 7830 81100

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

9966
802 N 81 812

Dịch vụ vệ sinh

38914
803 N 81 812 7830 81210

Vệ sinh chung nhà cửa

18840
804 N 81 812 7830 81290

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

28158
805 N 81 812 7830 81300

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

24765
806 N 82

Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác

200515
807 N 82 821

Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng

102449
808 N 82 821 7830 82110

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

14230
809 N 82 821 8219

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

161858
810 N 82 821 8219 82191

Photo, chuẩn bị tài liệu

3919
811 N 82 821 8219 82199

Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

3689
812 N 82 821 8219 82200

Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

5922
813 N 82 821 8219 82300

Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

83408
814 N 82 829

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu

128034
815 N 82 829 8219 82910

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

4064
816 N 82 829 8219 82920

Dịch vụ đóng gói

20808
817 N 82 829 8219 82990

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

83585
818 O

HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC

24620
819 O 84

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc

24620
820 O 84 841

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội

19317
821 O 84 841 8411

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp

50820
822 O 84 841 8411 84111

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội

765
823 O 84 841 8411 84112

Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp

9067
824 O 84 841 8411 84120

Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

527
825 O 84 841 8411 84130

Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành

582
826 O 84 842

Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước

31970
827 O 84 842 8411 84210

Hoạt động ngoại giao

37
828 O 84 842 8411 84220

Hoạt động quốc phòng

149
829 O 84 842 8411 84230

Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội

717
830 O 84 842 8411 84300

Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc

239
831 P

GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

101809
832 P 85

Giáo dục và đào tạo

101809
833 P 85 842 8411 85100

Giáo dục mầm non

17621
834 P 85 842 8411 85200

Giáo dục tiểu học

17146
835 P 85 853

Giáo dục trung học

48956
836 P 85 853 8531

Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông

15935
837 P 85 853 8531 85311

Giáo dục trung học cơ sở

1939
838 P 85 853 8531 85312

Giáo dục trung học phổ thông

1347
839 P 85 853 8532

Giáo dục nghề nghiệp

62114
840 P 85 853 8532 85321

Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

5673
841 P 85 853 8532 85322

Dạy nghề

6451
842 P 85 854

Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học

8694
843 P 85 854 8532 85410

Đào tạo cao đẳng

7941
844 P 85 854 8532 85420

Đào tạo đại học và sau đại học

8126
845 P 85 855

Giáo dục khác

52609
846 P 85 855 8532 85510

Giáo dục thể thao và giải trí

12741
847 P 85 855 8532 85520

Giáo dục văn hoá nghệ thuật

12731
848 P 85 855 8532 85590

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

28532
849 P 85 855 8532 85600

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

31604
850 Q

Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI

10684
851 Q 86

Hoạt động y tế

8966
852 Q 86 855 8610

Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá

2240
853 Q 86 855 8610 86101

Hoạt động của các bệnh viện

358
854 Q 86 855 8610 86102

Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành

561
855 Q 86 855 8620

Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa

6418
856 Q 86 855 8620 86201

Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa

1227
857 Q 86 855 8620 86202

Hoạt động của các phòng khám nha khoa

1115
858 Q 86 869

Hoạt động y tế khác

20838
859 Q 86 869 8620 86910

Hoạt động y tế dự phòng

1510
860 Q 86 869 8620 86920

Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng

1211
861 Q 86 869 8620 86990

Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

2816
862 Q 87

Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung

1788
863 Q 87 869 8710

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng

771
864 Q 87 869 8710 87101

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh

198
865 Q 87 869 8710 87109

Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác

201
866 Q 87 869 8720

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện

248
867 Q 87 869 8720 87201

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần

86
868 Q 87 869 8720 87202

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện

82
869 Q 87 869 8730

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc

960
870 Q 87 869 8730 87301

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)

204
871 Q 87 869 8730 87302

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già

223
872 Q 87 869 8730 87303

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật

211
873 Q 87 869 8790

Hoạt động chăm sóc tập trung khác

297
874 Q 87 869 8790 87901

Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm

84
875 Q 87 869 8790 87909

Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu

93
876 Q 88

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung

16398
877 Q 88 869 8810

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật

17484
878 Q 88 869 8810 88101

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)

53
879 Q 88 869 8810 88102

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh

53
880 Q 88 869 8810 88103

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật

64
881 Q 88 869 8810 88900

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác

310
882 R

NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ

47644
883 R 88 869 8810 90000

Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

15976
884 R 91

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác

2033
885 R 91 910

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác

2027
886 R 91 910 8810 91010

Hoạt động thư viện và lưu trữ

784
887 R 91 910 8810 91020

Hoạt động bảo tồn, bảo tàng

515
888 R 91 910 8810 91030

Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên

625
889 R 91 910 9200

Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc

114523
890 R 91 910 9200 92001

Hoạt động xổ số

140
891 R 91 910 9200 92002

Hoạt động cá cược và đánh bạc

93
892 R 93

Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí

34378
893 R 93 931

Hoạt động thể thao

12128
894 R 93 931 9200 93110

Hoạt động của các cơ sở thể thao

7644
895 R 93 931 9200 93120

Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao

6588
896 R 93 931 9200 93190

Hoạt động thể thao khác

3222
897 R 93 932

Hoạt động vui chơi giải trí khác

27587
898 R 93 932 9200 93210

Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

7090
899 R 93 932 9200 93290

Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

23951
900 S

HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

92476
901 S 94

Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác

3923
902 S 94 941

Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp

2315
903 S 94 941 9200 94110

Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ

211
904 S 94 941 9200 94120

Hoạt động của các hội nghề nghiệp

382
905 S 94 941 9200 94200

Hoạt động của công đoàn

1930
906 S 94 949

Hoạt động của các tổ chức khác

1542
907 S 94 949 9200 94910

Hoạt động của các tổ chức tôn giáo

132
908 S 94 949 9200 94990

Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu

863
909 S 95

Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình

46928
910 S 95 951

Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc

35725
911 S 95 951 9200 95110

Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi

32278
912 S 95 951 9200 95120

Sửa chữa thiết bị liên lạc

19797
913 S 95 952

Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình

35838
914 S 95 952 9200 95210

Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

13976
915 S 95 952 9200 95220

Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

11871
916 S 95 952 9200 95230

Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da

1398
917 S 95 952 9200 95240

Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

5544
918 S 95 952 9200 95290

Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

3596
919 S 96

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

44595
920 S 96 952 9200 96100

Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)

9092
921 S 96 952 9200 96200

Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

4555
922 S 96 963

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu

34837
923 S 96 963 9200 96310

Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

7465
924 S 96 963 9200 96320

Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ

1051
925 S 96 963 9200 96330

Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

3697
926 S 96 963 9200 96390

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

19806
927 T

HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH

1690
928 T 96 963 9200 97000

Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

1456
929 T 98

Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

505
930 T 98 963 9200 98100

Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình

318
931 T 98 963 9200 98200

Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

262
932 U

HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ

211
933 U 98 963 9200 99000

Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế

211